program trading
Program trading executes a large block of stock based on a computer algorithm.
Danh từ:
- Kỹ thuật giao dịch khối lượng lớn cổ phiếu bằng chương trình máy tính: "program trading" là một kỹ thuật giao dịch trên thị trường chứng khoán, trong đó các lệnh mua hoặc bán cổ phiếu được thực hiện với số lượng lớn (thường là các khối cổ phiếu) và được kích hoạt tự động bởi các chương trình máy tính dựa trên các điều kiện thị trường hoặc thuật toán định sẵn.
Program trading accounted for a significant portion of yesterday's trading volume on the New York Stock Exchange.
(Giao dịch bằng chương trình chiếm một phần đáng kể trong khối lượng giao dịch hôm qua trên Sàn Giao dịch Chứng khoán New York.)The sudden drop in stock prices was attributed to aggressive program trading by large institutional investors.
(Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu được cho là do giao dịch bằng chương trình quyết liệt từ các nhà đầu tư tổ chức lớn.)
"Program trading strategies": các chiến lược giao dịch bằng chương trình, thường bao gồm các kỹ thuật như arbitrage (kinh doanh chênh lệch giá) hoặc hedging (phòng ngừa rủi ro).
- Hedge funds often use program trading strategies to exploit small price discrepancies between related securities.(Các quỹ phòng hộ thường sử dụng chiến lược giao dịch bằng chương trình để khai thác sự chênh lệch giá nhỏ giữa các chứng khoán liên quan.)
"Index arbitrage": một dạng phổ biến của "program trading", nơi nhà giao dịch mua hoặc bán chỉ số chứng khoán và đồng thời thực hiện giao dịch ngược lại với các cổ phiếu thành phần để hưởng chênh lệch giá.
- Index arbitrage is a classic example of program trading that requires high-speed execution.(Kinh doanh chênh lệch chỉ số là một ví dụ cổ điển của giao dịch bằng chương trình, đòi hỏi tốc độ thực hiện cao.)
Program trader (danh từ): nhà giao dịch sử dụng kỹ thuật này.
- Program traders rely on complex algorithms to execute orders automatically.(Các nhà giao dịch bằng chương trình dựa vào các thuật toán phức tạp để thực hiện lệnh tự động.)
Algorithmic trading (danh từ): giao dịch thuật toán, một khái niệm rộng hơn bao gồm "program trading" nhưng có thể áp dụng cho các chiến lược giao dịch nhỏ hơn hoặc phức tạp hơn.
- Algorithmic trading is often confused with program trading, but the former can involve smaller order sizes.(Giao dịch thuật toán thường bị nhầm lẫn với giao dịch bằng chương trình, nhưng khái niệm trước có thể bao gồm các lệnh với kích thước nhỏ hơn.)
- Automated trading: giao dịch tự động, nhấn mạnh vào tính tự động hóa.
- Computerized trading: giao dịch bằng máy tính, nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ.
Block trade: giao dịch khối lượng lớn cổ phiếu, thường là thành phần của "program trading".
- A block trade of 100,000 shares was executed as part of a program trading strategy.(Một giao dịch khối lượng lớn 100.000 cổ phiếu đã được thực hiện như một phần của chiến lược giao dịch bằng chương trình.)
Trigger mechanism: cơ chế kích hoạt, thường là các điều kiện thị trường như giá cổ phiếu chạm mức nhất định.
- The program trading system uses a trigger mechanism to execute orders when the market reaches a certain volatility level.(Hệ thống giao dịch bằng chương trình sử dụng cơ chế kích hoạt để thực hiện lệnh khi thị trường đạt đến một mức biến động nhất định.)
- "Flash crash": sự sụp đổ nhanh chóng của thị trường, thường được cho là do "program trading" gây ra.
- The 2010 Flash Crash was partly blamed on program trading.(Sự sụp đổ nhanh năm 2010 một phần bị đổ lỗi cho giao dịch bằng chương trình.)